28/4/26

HÀ TĨNH: LINH MỤC NGUYỄN SONG TOÀN (PHƯỜNG HẢI NINH) CHỐNG ĐỐI CHÍNH QUYỀN, KÍCH ĐỘNG GIÁO DÂN CHIẾM ĐẤT ĐẤU GIÁ



​Trong những ngày qua, dư luận tại Hà Tĩnh vô cùng bức xúc trước việc linh mục Nguyễn Song Toàn, quản xứ Quý Hòa, phường Hải Ninh liên tục có các hoạt động chống đối quyết liệt công tác đấu giá đất của chính quyền. Cần phải khẳng định rằng, chủ trương đấu giá quyền sử dụng đất hiện nay là một chính sách hoàn toàn đúng đắn, công khai và minh bạch của Nhà nước. Về mặt pháp lý, đấu giá đất là hoạt động rộng rãi, không phân biệt thành phần tôn giáo, địa vị hay nguồn gốc xuất thân; bất cứ công dân nào có đủ năng lực hành vi và tài chính đều có quyền bình đẳng trong việc đăng ký mua và sở hữu đất.


​Thế nhưng, bất chấp những quy định rõ ràng của pháp luật, linh mục Nguyễn Song Toàn lại đưa ra những đòi hỏi vô lý, mang tính đặc quyền đặc lợi khi cho rằng chỉ giáo dân mới có quyền mua và sử dụng các lô đất này. Việc linh mục Toàn lợi dụng thần quyền để kích động giáo dân chống đối, xuyên tạc quy trình đấu giá bằng những thuật ngữ quy chụp như "quân xanh quân đỏ" hay "dàn xếp" trên trang mạng cá nhân "Antôn Nguyễn Toàn" thực chất là hành vi đánh tráo khái niệm, linh mục này đang cố tình tạo ra một cuộc đối đầu không đáng có, biến một hoạt động kinh tế - pháp lý minh bạch thành cái cớ để gây rối trật tự và bôi nhọ lãnh đạo Chính phủ, vi phạm thô bạo Luật An ninh mạng.


​Đỉnh điểm của sự cực đoan và ngông cuồng diễn ra vào sáng ngày 27/4/2026, khi linh mục Nguyễn Song Toàn trực tiếp đứng ra chỉ đạo một bộ phận giáo dân tiến hành rào chắn trái phép các thửa đất đã được đấu giá thành công. Hành động ngăn cản những người trúng đấu giá hợp pháp nhận đất, cùng lời tuyên bố đầy thách thức rằng "giữ đất này để giáo dân dùng", là minh chứng rõ nét cho tư tưởng cực đoan, chống đối, coi thường kỷ cương phép nước. Việc tự ý rào chắn, chiếm giữ đất của người khác không chỉ là hành vi xâm phạm tài sản công dân mà còn là hành động trực tiếp chống đối sự phát triển của địa phương và quyền bình đẳng của mọi tầng lớp nhân dân.


​Thay vì hướng dẫn giáo dân sống "tốt đời đẹp đạo", tuân thủ pháp luật để cùng phát triển quê hương, linh mục Toàn lại đẩy họ vào con đường vi phạm pháp luật, biến những người dân hiền lành thành công cụ cho các mục đích cá nhân cực đoan. Mọi công dân đều phải bình đẳng trước pháp luật, không có vùng cấm cho bất kỳ ai. Những hành vi kích động và ngăn cản thực thi chính sách của Nhà nước cần phải được các cơ quan chức năng xử lý nghiêm minh để bảo vệ sự tôn nghiêm của luật pháp và sự bình yên cho toàn xã hội.

LÀM SÂU LÝ LUẬN ĐỂ KHÔNG CHẬM NHỊP THỰC TIỄN

 Hội thảo khoa học quốc gia "Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV" vừa diễn ra đã đề cập tới những yêu cầu cấp thiết cần làm sâu lý luận để theo kịp chuyển động mạnh mẽ của thực tiễn, tránh nguy cơ giãn cách giữa chủ trương và hành động trong giai đoạn phát triển mới.


Hội thảo do Hội Triết học Việt Nam phối hợp Học viện Chính trị khu vực III tổ chức đã thu hút sự tham gia của đông đảo nhà khoa học, chuyên gia và cán bộ thực tiễn trên cả nước, qua đó cho thấy tầm vóc và tính thời sự của những vấn đề đặt ra từ Văn kiện Đại hội XIV.


Điểm nổi bật của hội thảo chính là cách tiếp cận ngày càng đi vào chiều sâu. Ngay trong phát biểu khai mạc, Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Văn Đức đã nhấn mạnh yêu cầu có tính phương pháp, đó là nghiên cứu Văn kiện Đại hội XIV không dừng ở khái quát chung mà cần phân tích rõ cơ sở lý luận, đối chiếu với thực tiễn đang vận động, nhận diện những vấn đề mới nảy sinh.


Một trong những nội dung được thảo luận nhiều là nhận thức lại những thành tựu và thách thức sau gần 40 năm đổi mới. Các tham luận bên cạnh khẳng định "cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng cao" còn đồng thời chỉ ra những giới hạn của mô hình phát triển cũ. Từ đó, yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng được đặt ra như một tất yếu.


Giáo sư, Tiến sĩ Trần Văn Phòng gợi mở cụ thể: Cần tập trung vào "đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số", đồng thời hoàn thiện thể chế để bảo đảm phát triển nhanh và bền vững.


Cùng với vấn đề tăng trưởng, tự chủ chiến lược nổi lên như mảng nội dung quan trọng. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, hội nhập sâu rộng song còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, tự chủ không còn là khái niệm mang tính nguyên tắc chung mà trở thành yêu cầu cụ thể về năng lực nội tại của nền kinh tế và hệ thống chính trị.


Các tham luận đã tiếp cận vấn đề này từ nhiều góc độ, từ kinh tế, công nghệ đến an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, qua đó đề xuất những giải pháp nhằm "nâng cao năng lực tự chủ của Việt Nam" trong kỷ nguyên mới.


Ở lĩnh vực xây dựng Đảng và hệ thống chính trị, hội thảo cho thấy xu hướng thảo luận thẳng vào những điểm nghẽn thực tiễn. Nhiều ý kiến đã đề cập cụ thể đến "hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, vai trò của người đứng đầu" và những vấn đề đặt ra từ việc sắp xếp tổ chức bộ máy, vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp.


Đáng chú ý, báo cáo đề dẫn cũng đặt ra vấn đề phân cấp, phân quyền theo hướng "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm" cho thấy tư duy quản trị đang có những chuyển động theo hướng rõ trách nhiệm và tăng tính chủ động.


Điểm đáng chú ý khác là cách tiếp cận về văn hóa và con người. Nếu trước đây, văn hóa thường được nhấn mạnh ở vai trò nền tảng tinh thần thì tại hội thảo lần này, nhiều tham luận đã nhấn mạnh thêm chiều cạnh nguồn lực. Văn hóa được nhìn nhận là "nguồn nội lực, động lực cho phát triển, điều tiết xã hội", gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển bền vững. Điều này mở ra yêu cầu phải xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới như một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển.


Ở góc độ học thuật, Hội thảo khoa học quốc gia "Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV" cho thấy định hướng rõ ràng trong việc nâng cao chất lượng nghiên cứu lý luận theo hướng ngày càng chuyên sâu và gắn với thực tiễn.


Trước hết, có thể thấy nổi bật là cách tiếp cận mang tính liên ngành và gợi mở. Sự tham gia của các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực đã tạo nên những góc nhìn đa chiều, góp phần làm sáng rõ hơn các vấn đề lớn mà Văn kiện Đại hội XIV đặt ra. Đây là xu hướng tích cực bởi những vấn đề phát triển hiện nay không còn nằm trong phạm vi của một ngành riêng lẻ mà đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều lĩnh vực tri thức.


Bên cạnh đó, hội thảo đã thể hiện rõ nỗ lực tăng cường gắn kết giữa lý luận và thực tiễn. Nhiều tham luận đã đi vào phân tích những vấn đề cụ thể của đời sống phát triển, từ mô hình tăng trưởng, tự chủ chiến lược đến xây dựng hệ thống chính trị và phát triển văn hóa, con người. Điều này cho thấy nghiên cứu lý luận đang từng bước chuyển từ việc khái quát sang khả năng giải thích và định hướng thực tiễn.


Hội thảo cũng đã gợi mở những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu Văn kiện Đại hội XIV, đặc biệt là nhấn mạnh yêu cầu làm rõ các mối quan hệ lớn, động lực phát triển và phương thức tổ chức thực hiện trong bối cảnh mới. Đây chính là nền tảng quan trọng để tiếp tục phát triển lý luận theo hướng có chiều sâu và tính ứng dụng cao hơn. Có thể kỳ vọng, các nội dung được trao đổi tại hội thảo sẽ tiếp tục được nghiên cứu, chắt lọc và phát triển thành những luận cứ khoa học vững chắc, phục vụ hiệu quả hơn cho công tác hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện; góp phần định hình hướng đi cho hoạt động nghiên cứu lý luận trong giai đoạn phát triển mới.


Đặt trong tổng thể những chuyển động học thuật gần đây, có thể thấy Hội Triết học Việt Nam đang bước vào nhiệm kỳ mới với định hướng rõ ràng hơn về vai trò và phương thức hoạt động nhằm xác lập tầm nhìn mang tính mở: gắn nghiên cứu lý luận với thực tiễn phát triển đất nước, đồng thời đẩy mạnh hội nhập học thuật quốc tế.


Những định hướng trên nhanh chóng được cụ thể hóa qua các hoạt động chuyên môn, trong đó có việc tổ chức các hội thảo khoa học quy mô quốc gia, tiêu biểu như hội thảo về Văn kiện Đại hội XIV vừa qua. Đây cũng chính là cách để triết học khẳng định vị trí như một nền tảng tư duy, một nguồn lực trí tuệ tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển đất nước trong giai đoạn mới./.


 Báo Nhân dân


27/4/26

Việt Nam hiện nay trong bối cảnh thế giới

 


Nhìn vào những cái bắt tay mang tầm chiến lược trong bức ảnh, chúng ta không chỉ thấy những nghi thức ngoại giao đơn thuần, mà thấy cả một bản lĩnh chính trị được đúc kết từ xương máu và trí tuệ của dân tộc. Lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc đối đầu với các cường quốc, nhưng ngày hôm nay, chúng ta đang ở một tâm thế hoàn toàn khác: "tâm thế của một quốc gia đủ tự tin để ngồi chung bàn với tất cả các bên mà không phải đánh đổi nguyên tắc độc lập, tự chủ".


Triết lý của học thuyết Marx và Lenin đã dạy chúng ta về sự vận động không ngừng của các mâu thuẫn và tính tất yếu của việc nhận diện thời thế, cũng như tính ưu việt trong xây dựng cấu trúc sức mạnh chính trị toàn hệ thống, xã hội. Trong thế giới chuyển dịch từ đơn cực sang đa cực đầy biến động, mâu thuẫn giữa các khối cường quốc là thực thể khách quan, nhưng tư tưởng Hồ Chí Minh đã nâng tầm việc giải quyết mâu thuẫn đó lên thành nghệ thuật "dĩ bất biến, ứng vạn biến". Cái "bất biến" ở đây là độc lập tự do, là lợi ích quốc gia dân tộc; còn cái "vạn biến" chính là sự linh hoạt, mềm dẻo như cây tre trong cách chúng ta ứng xử với Mỹ, Trung và Nga hay với bất kỳ tình huống, tình hình đang, sắp và đã diễn ra có ảnh hưởng đến Việt Nam.


Giữa tam giác quyền lực Mỹ - Trung - Nga; Việt Nam đang thực hiện một "phép tính" ngoại giao hoàn hảo. 


- 🇻🇳🇨🇳Với Trung Quốc, chúng ta giữ vững mối quan hệ láng giềng hữu hảo, đẩy mạnh hạ tầng để cùng phát triển nhưng không quên bảo vệ chủ quyền. Là đối tác thương mại lớn nhất, việc Việt Nam và Trung Quốc đẩy mạnh hạ tầng cho thấy sự ưu tiên trong việc kết nối giao thương, Logistics và hiện thực hóa các cam kết phát triển bền vững giữa hai quốc gia láng giềng cùng định hướng xã hội chủ nghĩa.


- 🇻🇳🇺🇸Với Mỹ, chúng ta khép lại quá khứ, hướng tới tương lai để đón nhận dòng vốn công nghệ và sự ủng hộ về an ninh kinh tế. Quan hệ với Mỹ tập trung vào việc tăng cường giao lưu nhân dân-ngoại giao-quân sự-văn hóa, tiến bộ khoa học công nghệ-kỹ thuật, trao đổi-công nhận thể chế-quan điểm chính trị và khắc phục hậu quả chiến tranh. Đây là nền tảng để xây dựng lòng tin, từ đó mở rộng hợp tác kinh tế và thương mại với tư cách là những đối tác toàn diện.


- 🇻🇳🇷🇺Với Nga, chúng ta duy trì tình hữu nghị keo sơn, lòng yêu quý-tôn trọng không cần ai chỉ dạy và sự tin cậy chiến lược lâu đời. Việt Nam và Nga tiếp tục củng cố mối quan hệ truyền thống và tin cậy chính trị cao. Việc đẩy mạnh trao đổi cấp cao và hỗ trợ phát triển điện hạt nhân cho thấy sự hợp tác không chỉ dừng lại ở quốc phòng mà còn mở rộng sang an ninh năng lượng chiến lược, thậm chí là cả an ninh lương thực, văn hóa, giáo dục...


Việt Nam luôn khẳng định không chọn bên để trở thành quân cờ trong cuộc chơi của các ông lớn; chúng ta chọn đứng về phía lẽ phải và luật pháp quốc tế, từ đó cố gắng biến mình thành "điểm giao thoa" hòa bình mà bất kỳ cường quốc nào cũng muốn tranh thủ.


Thành quả rõ rệt nhất chính là vị thế của chúng ta trong khu vực và với các quốc gia đang có vị thế. Cụ thể chỉ trong thời gian ngắn từ đầu năm đến nay:


- Lào: Với người láng giềng thân thiết, ưu tiên hàng đầu là giữ vững ổn định biên giới. Điều này phản ánh mối quan hệ hữu nghị đặc biệt, đảm bảo an ninh khu vực và tạo môi trường hòa bình để cùng phát triển.


- Campuchia: Việc tăng cường kết nối với Campuchia khẳng định vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy sự gắn kết trong khối ASEAN, đảm bảo sự ổn định và phát triển thịnh vượng ở khu vực hạ lưu sông Mekong.


- Slovakia: Nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược với Slovakia là cửa ngõ quan trọng để Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Trung và Đông Âu, đa dạng hóa các đồng minh kinh tế tại lục địa già.


- Italy (EU): Việc tháo gỡ rào cản thủy sản vào EU thông qua Italy cho thấy sự khéo léo trong ngoại giao kinh tế, giúp nông sản Việt Nam vượt qua các tiêu chuẩn khắt khe để khẳng định vị thế trên trường quốc tế.


- Hàn Quốc: Quan hệ với Hàn Quốc tập trung vào dòng vốn công nghệ cao. Đây là đòn bẩy để Việt Nam thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.


......sắp tới sẽ còn nữa......


Đánh giá vị thế và ưu thế của Việt Nam


Dựa trên các dữ kiện này, có thể thấy vị thế của Việt Nam đang ở mức cao nhất kể từ khi lập nước đến nay. Việt Nam trở thành cầu nối quan trọng giữa các cường quốc có lợi ích đối nghịch (như Nga - Mỹ - Trung), từ đó có được ưu thế nổi bật:


1. Chính trị ổn định: Tạo niềm tin tuyệt đối cho các nhà đầu tư công nghệ (Hàn Quốc) và đối tác chiến lược (Slovakia).


2. Vị trí địa chính trị: Là mắt xích không thể thiếu trong chiến lược của các cường quốc về chuỗi cung ứng toàn cầu và an ninh khu vực Đông Nam Á.


3. Sự linh hoạt: Khả năng xử lý hài hòa giữa các vấn đề lịch sử (Mỹ), an ninh (Lào) và kinh tế (EU, Trung Quốc) giúp Việt Nam tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong một thế giới đầy biến động.


Đây không phải là sự ưu ái ngẫu nhiên, mà là sự thừa nhận đối với một Việt Nam ổn định, có trách nhiệm và đầy tiềm năng. Cơ hội đang mở ra vô cùng lớn: "từ việc dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút dòng vốn bán dẫn từ Mỹ và Hàn Quốc, đến việc hiện đại hóa hạ tầng cùng Trung Quốc và hợp tác năng lượng với Nga".

Cre: Bão Lửa

26/4/26

Như cây một cội, như con một nhà


Hôm nay, Giỗ Tổ Hùng Vương. Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của cha ông ta, trong tâm thức mỗi người dân đất Việt, tình đoàn kết "như cây một cội, như con một nhà" đã trở nên thiêng liêng, trở thành truyền thống quý báu của dân tộc.
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, giá trị cội nguồn ấy tiếp tục được bồi đắp, lan tỏa, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, góp phần củng cố sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
Tín ngưỡng thiêng liêng của dân tộc
Giỗ Tổ Hùng Vương đã trở thành biểu tượng thiêng liêng trong tâm thức mỗi người dân Việt Nam. Suốt mấy nghìn năm lịch sử, tháng Ba âm lịch hằng năm, trái tim triệu triệu con dân đất Việt khắp mọi miền Tổ quốc lại chung nhịp đập hướng về Đền Hùng, thành kính thắp nén tâm hương tri ân công đức tổ tiên.
Theo nhà nghiên cứu văn hóa dân gian tỉnh Phú Thọ Phạm Bá Khiêm, hiếm dân tộc nào trên thế giới có một ngày giỗ chung cho toàn thể cộng đồng như vậy. Từ truyền thống thờ gia tiên trong mỗi gia đình cho đến thờ Quốc Tổ tại Đền Hùng, tất cả hợp thành một chỉnh thể văn hóa đặc sắc, tạo nên sức mạnh cố kết cộng đồng và bản sắc riêng có của dân tộc Việt Nam. Chính điều này đã tạo nên nét độc đáo của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương - một hình thức sinh hoạt văn hóa vừa mang tính tâm linh, vừa mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.
Từ huyền thoại “Con Rồng cháu Tiên”, cùng chung một bọc trứng của mẹ Âu Cơ, ý thức về hai chữ “đồng bào” đã trở thành nền tảng tinh thần cho khối đại đoàn kết dân tộc.
Trên thực tế, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không chỉ được thực hành trọng thể tại Đền Hùng và hơn 400 di tích ở tỉnh Phú Thọ, mà đã lan tỏa rộng khắp mọi vùng miền đất nước, đến cả những nơi kiều bào ta sinh sống ở nước ngoài. Ở đâu có cộng đồng người Việt, ở đó có sự hiện diện của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương hàng triệu người dân từ mọi miền đất nước, kiều bào ở nước ngoài đều hướng về cội nguồn với niềm thành kính sâu sắc. Đây không chỉ là dịp tri ân tiền nhân mà còn là “khoảnh khắc kết nối” giữa các thế hệ, giúp mỗi cá nhân cảm nhận rõ hơn trách nhiệm của mình với bản thân, với cộng đồng và xã hội đúng như lời Bác Hồ từng căn dặn “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”.
Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ là một ngày lễ truyền thống mà đã trở thành biểu tượng hội tụ tinh thần dân tộc, cùng góp phần hun đúc lòng tự hào dân tộc, đồng thời khơi dậy ý thức trách nhiệm đối với tương lai đất nước. Điều đó cho thấy sức sống bền bỉ và khả năng thích ứng mạnh mẽ của di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong đời sống xã hội.
Trong ngày Giỗ Tổ Hùng Vương và những ngày còn lại trong năm, hàng triệu lượt người hành hương về núi thiêng Nghĩa Lĩnh để tưởng niệm Hùng Vương, nhớ ơn công lao tổ tiên trong dựng nước và giữ nước.
Tại Đền Hùng, hằng năm, các nghi lễ truyền thống như dâng hương, rước kiệu, tế lễ được tổ chức trang nghiêm, đúng chuẩn mực, tạo nên một không gian lễ hội sinh động, giúp di sản “sống” cùng cộng đồng.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không phải là một nghi lễ đơn lẻ, cũng không chỉ gắn với một không gian duy nhất ở Phú Thọ. Đó là một hệ thống thực hành văn hóa rộng lớn, trải dài từ các đình, đền, miếu ở vùng trung du Bắc Bộ cho tới những nơi thờ tự Hùng Vương ở miền trung, miền nam và thậm chí ở cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Điểm đặc biệt của tín ngưỡng này nằm ở chỗ: Nó tạo ra một cảm thức chung về nguồn gốc dân tộc. Lễ hội Đền Hùng không chỉ là sự kiện văn hóa-tâm linh, mà đã trở thành một biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc.
Từ Nghĩa Lĩnh, đạo lý uống nước nhớ nguồn lan tỏa vào đời sống dân tộc bằng những cách giản dị mà bền chặt. Từ việc thờ Quốc Tổ ở tầm quốc gia, đến bàn thờ gia tiên trong mỗi gia đình. Từ ngày Giỗ Tổ chung của cả dân tộc, đến nếp sống hiếu kính trong từng mái nhà. Lòng biết ơn vì thế trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong đời sống tinh thần của người Việt. Để mạch nguồn từ Nghĩa Lĩnh tiếp tục lan tỏa trong đời sống hôm nay, không chỉ gìn giữ những giá trị của quá khứ, mà còn phải làm cho di sản sống cùng thời đại.
Lan tỏa giá trị trong không gian mới
Giỗ Tổ Hùng Vương năm 2026 diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt khi không gian phát triển mới được hình thành từ sự liên kết vùng giữa Phú Thọ-Vĩnh Phúc-Hòa Bình. Không chỉ là một sự kiện văn hóa tâm linh trọng đại, Lễ hội Đền Hùng năm nay còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn khi trở thành điểm hội tụ, lan tỏa các giá trị cội nguồn thiêng liêng tới cộng đồng người Việt trong và ngoài nước. Trong dòng chảy ấy, Phú Thọ - miền đất Tổ đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vai trò là trung tâm văn hóa, du lịch của khu vực trung du và miền núi phía bắc.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không phải là một nghi lễ đơn lẻ, cũng không chỉ gắn với một không gian duy nhất ở Phú Thọ. Đó là một hệ thống thực hành văn hóa rộng lớn, trải dài từ các đình, đền, miếu ở vùng trung du Bắc Bộ cho tới những nơi thờ tự Hùng Vương ở miền trung, miền nam và thậm chí ở cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Điểm đặc biệt của tín ngưỡng này nằm ở chỗ: Nó tạo ra một cảm thức chung về nguồn gốc dân tộc. Lễ hội Đền Hùng không chỉ là sự kiện văn hóa-tâm linh, mà đã trở thành một biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc.
Từ Nghĩa Lĩnh, đạo lý uống nước nhớ nguồn lan tỏa vào đời sống dân tộc bằng những cách giản dị mà bền chặt. Từ việc thờ Quốc Tổ ở tầm quốc gia, đến bàn thờ gia tiên trong mỗi gia đình. Từ ngày Giỗ Tổ chung của cả dân tộc, đến nếp sống hiếu kính trong từng mái nhà. Lòng biết ơn vì thế trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong đời sống tinh thần của người Việt. Để mạch nguồn từ Nghĩa Lĩnh tiếp tục lan tỏa trong đời sống hôm nay, không chỉ gìn giữ những giá trị của quá khứ, mà còn phải làm cho di sản sống cùng thời đại.
Lan tỏa giá trị trong không gian mới
Giỗ Tổ Hùng Vương năm 2026 diễn ra trong một bối cảnh đặc biệt khi không gian phát triển mới được hình thành từ sự liên kết vùng giữa Phú Thọ-Vĩnh Phúc-Hòa Bình. Không chỉ là một sự kiện văn hóa tâm linh trọng đại, Lễ hội Đền Hùng năm nay còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn khi trở thành điểm hội tụ, lan tỏa các giá trị cội nguồn thiêng liêng tới cộng đồng người Việt trong và ngoài nước. Trong dòng chảy ấy, Phú Thọ - miền đất Tổ đang đứng trước cơ hội lớn để khẳng định vai trò là trung tâm văn hóa, du lịch của khu vực trung du và miền núi phía bắc.
Không dừng lại ở các hoạt động văn hóa, Lễ hội Đền Hùng còn là dịp để quảng bá hình ảnh du lịch Phú Thọ với những điểm đến nổi bật. Từ vẻ đẹp linh thiêng của Tây Thiên, sự thơ mộng của Tam Đảo, đến những đồi chè Long Cốc bát ngát hay suối khoáng nóng Thanh Thủy quý hiếm…, Giỗ Tổ Hùng Vương năm 2026 đã mở ra một diện mạo mới, vừa trang nghiêm, truyền thống, vừa năng động, hiện đại.
Đây không chỉ là hành trình trở về cội nguồn, mà còn là hành trình khám phá, trải nghiệm và kết nối - nơi quá khứ, hiện tại và tương lai hòa quyện trong một chỉnh thể thống nhất.
Trong dòng chảy không ngừng của thời đại, những giá trị “trăm cây một cội, trăm con một nhà” vẫn luôn giữ nguyên ý nghĩa, trở thành điểm tựa tinh thần để dân tộc Việt Nam vững bước trên con đường phát triển, xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong thời kỳ mới.

25/4/26

Bộ máy mới, hành động và khí thế mới






Chuỗi hoạt động dày đặc của lãnh đạo chủ chốt gần đây cho thấy một trạng thái vận hành mới của bộ máy mới: vào việc ngay, đi thẳng vào vấn đề, hành động quyết liệt và hướng tới kết quả cụ thể.

Có thể dễ dàng nhận thấy rằng trong những ngày trung tuần và cuối tháng 4, bức tranh điều hành của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và Chính phủ nổi bật với một đặc điểm chung: nhịp độ cao, cách tiếp cận trực diện và yêu cầu thực chất trong từng quyết sách. Hai chuỗi hành động chính là đối ngoại và điều hành trong nước không tách rời mà bổ trợ lẫn nhau, cùng hướng tới mục tiêu chung là củng cố nền tảng phát triển, phấn đấu tăng trưởng đạt hai con số và tăng cường niềm tin xã hội.
Ở phương diện đối ngoại, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm triển khai liên tiếp các hoạt động song phương với mật độ dày, phản ánh rõ ưu tiên nâng tầm vị thế quốc tế của Việt Nam trong bối cảnh mới. Từ sự kiện tiếp đón Thủ tướng Slovakia tới thăm từ ngày 12-14/4 với điểm nhấn là nâng cấp quan hệ với Slovakia lên Đối tác Chiến lược, chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc (ngày 14-17/4) với 32 văn kiện hợp tác được ký kết, tới cuộc điện đàm với Thủ tướng Australia (ngày 24/4) và các hoạt động tiếp đón Tổng thống Hàn Quốc tới thăm (ngày 21-24/4), có thể thấy một cách tiếp cận ngoại giao chủ động, linh hoạt và ngày càng đi vào chiều sâu.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở tần suất mà ở nội hàm hợp tác. Các khuôn khổ hợp tác mới đều hướng vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao. Với Trung Quốc, trong số 32 văn kiện hợp tác, có những lĩnh vực quan trọng như công nghệ số, logistics, chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng. Với Hàn Quốc, hai bên đã trao 12 văn kiện hợp tác, trong đó đáng lưu ý là văn kiện liên quan điện hạt nhân. Với Slovakia, hợp tác tập trung vào các lĩnh vực mang tính đột phá như năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo.
Điều này cho thấy ngoại giao không chỉ dừng ở việc củng cố quan hệ ngoại giao đơn thuần, củng cố niềm tin về chính trị, mà đang trở thành kênh quan trọng để huy động nguồn lực, mở rộng không gian phát triển kinh tế và định vị vai trò của Việt Nam trong các cấu trúc khu vực, toàn cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, cách tiếp cận này càng có ý nghĩa. Việt Nam không chỉ duy trì cân bằng quan hệ, mà còn chủ động khai thác các cơ hội từ những xu hướng lớn như chuyển dịch chuỗi cung ứng, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Các hoạt động ngoại giao cấp cao vì thế vừa mang tính chiến lược dài hạn, vừa có giá trị thực tiễn trước mắt, tạo điều kiện thuận lợi để nền kinh tế kết nối sâu hơn với thế giới.
Song hành với đó, ở trong nước, Thủ tướng Lê Minh Hưng cũng thiết lập một nhịp điều hành mới với chuỗi làm việc liên tiếp cùng hàng loạt bộ, ngành. Cách thức chỉ đạo thể hiện rõ tinh thần đi thẳng vào các điểm nghẽn, giao nhiệm vụ cụ thể, gắn trách nhiệm cá nhân và yêu cầu tiến độ rõ ràng. Từ công thương, khoa học công nghệ, đầu tư công đến giáo dục, văn hóa, các vấn đề tồn tại, vướng mắc được đặt lên bàn xử lý trực diện, không né tránh.
Ở lĩnh vực công thương, Thủ tướng giao cho Bộ và ngành Công Thương chịu trách nhiệm, không để thiếu điện, xăng dầu trong mọi tình huống, đi kèm với nhiệm vụ đẩy nhanh các dự án điện, tái cơ cấu hệ thống phân phối xăng dầu và xây dựng năng lực dự trữ.
Trong cuộc họp với Bộ Khoa học và Công nghệ, Thủ tướng chỉ rõ phải ưu tiên nguồn lực, tăng tỷ trọng chi phát triển công nghệ chiến lược, công nghệ cao, công nghệ lõi trong tổng chi ngân sách hằng năm cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số theo đúng Nghị quyết 57 là bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho lĩnh vực này. Thủ tướng yêu cầu phấn đấu tỷ trọng kinh tế số trong GDP đạt 30%.
Tại Hội nghị toàn quốc về đẩy mạnh phân bổ, giải ngân vốn đầu tư công năm 2026, Thủ tướng thẳng thắn phê bình nghiêm khắc bộ, cơ quan, địa phương giải ngân chậm; yêu cầu tháo gỡ mọi vướng mắc, phấn đấu giải ngân đạt 100% kế hoạch; nhấn mạnh phải lấy kết quả giải ngân đầu tư công đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của người đứng đầu.
Trong các cuộc làm việc với Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Thủ tướng cũng thể hiện tinh thần và phong cách làm việc tương tự.
Một điểm chung dễ nhận thấy là các chỉ đạo đều xoay quanh việc tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, khơi thông nguồn lực và nâng cao hiệu quả thực thi. Không chỉ dừng ở định hướng, các nhiệm vụ mà Thủ tướng giao đều được lượng hóa bằng tiến độ, gắn với trách nhiệm cụ thể và đi kèm cơ chế giám sát. Điều này tạo ra một áp lực tích cực đối với toàn bộ hệ thống, buộc các cấp, các ngành phải chuyển từ nói sang làm, từ kế hoạch sang hành động và có kết quả.
Nếu đối ngoại mở ra không gian và nguồn lực mới, thì điều hành trong nước chính là khâu chuyển hóa những cơ hội đó thành kết quả cụ thể. Sự kết nối giữa hai phương diện này đang hình thành một cách vận hành đồng bộ hơn: từ thiết lập quan hệ, thu hút nguồn lực bên ngoài đến cải cách thể chế, nâng cao năng lực nội tại để hấp thụ và phát huy các nguồn lực đó. Đây cũng là điều kiện cần để Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động.
Đáng chú ý, các hoạt động trong và ngoài nước của lãnh đạo chủ chốt đang tạo ra hiệu ứng tâm lý tích cực. Khi các chỉ đạo được ban hành nhanh hơn, rõ ràng hơn và đi kèm với hành động cụ thể, niềm tin của người dân và doanh nghiệp sẽ được củng cố. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế cần sự đồng thuận và phối hợp từ nhiều chủ thể khác nhau.
Tổng thể, những gì đang diễn ra cho thấy ban lãnh đạo chủ chốt mới đã ngay lập tức vào việc với tinh thần quyết liệt, không có độ trễ. Nhịp độ cao trong đối ngoại, cùng với cách điều hành trực diện trong nước, đang làm bừng lên một khí thế mới trong toàn bộ hệ thống, tạo sức bật cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Thùy Dương
Báo Tin tức

24/4/26

Nhìn thẳng-Nói thật: Lệch chuẩn khen thưởng làm méo mó giá trị

 Nhìn thẳng-Nói thật: Lệch chuẩn khen thưởng làm méo mó giá trị

Tác giả: CHÍNH NGÔN
Tại Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XVI, một trong những vấn đề được nhiều đại biểu Quốc hội thảo luận về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi đua, khen thưởng là phải làm sao để việc khen thưởng bảo đảm đúng người, đúng thời điểm, đúng tầm mức, nhất là quan tâm đến những người lao động trực tiếp ở cơ sở.
Cuối năm 2025, khi đề cập đến công tác thi đua-khen thưởng, lãnh đạo Chính phủ cũng yêu cầu phải tập trung khắc phục cho được những biểu hiện bất cập đang có dấu hiệu gia tăng trong khen thưởng. Vì những bất cập này không cổ vũ được các phong trào thi đua yêu nước, lại còn khuyến khích các toan tính chạy đua và làm cho các phần thưởng trở nên kém vẻ vang và ít được khâm phục.
Bốn biểu hiện đáng quan ngại được lãnh đạo Chính phủ chỉ ra, đó là: Khen thưởng cho lãnh đạo nhiều hơn cho người lao động ở cơ sở; khen thưởng được dự kiến và chờ đợi nhiều hơn khen thưởng cho những chiến công quả cảm và thành tích đột xuất làm xúc động lòng người; khen thưởng đúng quy trình, tiêu chuẩn, nhưng không tiêu biểu; khen thưởng để hướng đến tạo dựng hình ảnh và thăng tiến nhiều hơn để động viên hoàn thành nhiệm vụ.
Cổ nhân đúc kết: “Nhất tướng công thành vạn cốt khô”. Câu nói đó không chỉ mang ý nghĩa phía sau thành công của một chiến tướng là muôn vạn sinh linh ngã xuống, mà còn hàm ý vinh quang, chiến thắng của một cá nhân thường được xây dựng, vun đắp từ sự cống hiến, hy sinh của rất nhiều người khác.
Phía sau thương hiệu tỏa sáng của một doanh nghiệp, doanh nhân thành danh là biết bao công sức, mồ hôi của hàng nghìn công nhân. Phía sau biểu tượng công trình xây dựng tầm cỡ là hàng triệu giọt mồ hôi, nước mắt của biết bao người lao động vất vả ngày đêm. Phía sau ánh hào quang của một nhà vô địch trên bục vinh quang là sự nỗ lực âm thầm hỗ trợ của các huấn luyện viên, săn sóc viên, nhân viên y tế và người phục vụ.
Nói thế để thấy, thành công không bao giờ là dễ dàng và không chỉ thuộc về một cá nhân mà còn phụ thuộc vào sự đóng góp, cống hiến, hy sinh của rất nhiều người. Do đó, nếu khen thưởng vẫn thiên về cán bộ lãnh đạo nhiều hơn người lao động ở cơ sở, khen thưởng đúng quy trình nhưng không tiêu biểu về thành tích, khen thưởng để “đánh bóng” hình ảnh và thăng tiến cá nhân, sẽ gây ra biết bao hệ lụy.
Khi người tâm huyết, giỏi giang, tài năng dù nỗ lực làm việc và đóng góp thực chất nhưng không được ghi nhận sẽ làm biến dạng giá trị chuẩn mực về đạo đức, năng lực và khát vọng cống hiến. Những người tốt, người góp công nổi trội nếu không được ghi nhận đúng lúc, khen thưởng kịp thời sẽ sinh ra chán nản, thui chột động lực phấn đấu; còn những kẻ “mồm miệng đỡ chân tay” dù chưa xứng đáng mà lại được vinh danh sẽ là mảnh đất màu mỡ cho bệnh nịnh nọt có cơ hội phát sinh và làm “ô nhiễm” môi trường văn hóa thi đua của tổ chức, cơ quan, đơn vị.
Nguy hại hơn, những lệch chuẩn trong khen thưởng sẽ làm giảm động lực vươn lên của cả tập thể, cổ xúy cho sự cạnh tranh thiếu lành mạnh và gây mất niềm tin vào sự công bằng, tử tế và những giá trị thực chất.
Từ những hệ lụy trên, việc phòng, chống các biểu hiện lệch chuẩn trong khen thưởng hiện nay là rất cần thiết, nhằm trả lại những giá trị tích cực, tốt đẹp của các phong trào thi đua. Việc khắc phục triệt để những bất cập, tiêu cực trong công tác khen thưởng còn là cách phòng ngừa hữu hiệu các biểu hiện chạy đua, chạy theo thành tích, chạy phần thưởng để các danh hiệu, huân chương không trở nên kém giá trị, kém vẻ vang và ít được khâm phục-như lãnh đạo Chính phủ từng cảnh báo.



VIỆT NAM TẠI HỘI ĐỒNG NHÂN QUYỀN LHQ: KHẲNG ĐỊNH VỊ THẾ VÀ TRÁCH NHIỆM QUỐC TẾ.


Việc Việt Nam tham gia và đảm nhiệm vai trò tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc không chỉ là dấu mốc về đối ngoại đa phương, mà còn là minh chứng sinh động cho sự trưởng thành về năng lực thể chế, uy tín chính trị và trách nhiệm quốc tế của đất nước trong giai đoạn hội nhập sâu rộng. Từ một quốc gia từng phải đối mặt với nhiều thách thức sau chiến tranh, Việt Nam đã từng bước khẳng định vị thế của mình như một đối tác tin cậy, thành viên có trách nhiệm trong các cơ chế toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực quyền con người vốn luôn nhạy cảm và phức tạp.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng việc được bầu làm thành viên của Hội đồng Nhân quyền không phải là sự ghi nhận mang tính hình thức, mà phản ánh sự đánh giá của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực và thành tựu thực chất. Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và mở rộng quyền con người trên tất cả các lĩnh vực. Quyền tiếp cận giáo dục, y tế, an sinh xã hội, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội ngày càng được bảo đảm tốt hơn. Những kết quả này không chỉ thể hiện trong các chỉ số phát triển, mà còn được ghi nhận thông qua các cơ chế rà soát định kỳ và đối thoại quốc tế.
Tham gia Hội đồng Nhân quyền, Việt Nam không tiếp cận vấn đề quyền con người theo cách tiếp cận phiến diện, mà theo hướng toàn diện và cân bằng giữa các quyền. Quan điểm nhất quán là quyền con người phải gắn với điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển của mỗi quốc gia và phải được bảo đảm trong mối quan hệ hài hòa với ổn định chính trị, trật tự xã hội và phát triển bền vững. Chính cách tiếp cận này giúp Việt Nam có tiếng nói riêng, đóng góp vào việc thúc đẩy đối thoại, hợp tác thay vì đối đầu và áp đặt trong các diễn đàn quốc tế.
Một điểm nổi bật trong quá trình tham gia Hội đồng Nhân quyền là tinh thần chủ động và xây dựng. Việt Nam đã tích cực tham gia các sáng kiến, đóng góp vào các nghị quyết liên quan đến quyền của các nhóm dễ bị tổn thương, quyền phát triển, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh con người. Những đóng góp này cho thấy Việt Nam không chỉ là bên thụ hưởng các chuẩn mực quốc tế, mà còn là chủ thể tham gia định hình các chuẩn mực đó, trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn của mình.
Bên cạnh đó, Việt Nam duy trì đối thoại cởi mở với các cơ chế nhân quyền của Liên Hợp Quốc, nghiêm túc thực hiện các khuyến nghị phù hợp và tiếp tục hoàn thiện chính sách trong nước. Việc tham gia các công ước quốc tế, báo cáo định kỳ và hợp tác với các cơ quan chuyên môn thể hiện thái độ cầu thị, tôn trọng luật pháp quốc tế và cam kết cải thiện liên tục. Đây là yếu tố quan trọng giúp củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế, đồng thời tạo động lực thúc đẩy cải cách trong nước.
Tuy nhiên, trong quá trình đó cũng xuất hiện những thông tin sai lệch, xuyên tạc nhằm phủ nhận vai trò và đóng góp của Việt Nam. Một số tổ chức, cá nhân cố tình tách rời các vấn đề cụ thể khỏi bối cảnh pháp lý và thực tiễn, từ đó đưa ra những đánh giá thiếu khách quan. Trước những luận điệu này, cách phản hồi hiệu quả nhất không chỉ là phản bác bằng lý lẽ, mà còn bằng chính kết quả thực tế và sự minh bạch trong chính sách. Khi quyền con người được cải thiện trên thực tế, khi đời sống người dân ngày càng nâng cao, những nhận định phiến diện sẽ tự bộc lộ sự thiếu thuyết phục.
Việc tham gia Hội đồng Nhân quyền cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với Việt Nam trong việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị và bảo đảm quyền con người ngày càng tốt hơn. Đây không phải là áp lực mang tính áp đặt, mà là động lực tích cực để phát triển. Một quốc gia có trách nhiệm quốc tế không chỉ thể hiện ở phát biểu tại diễn đàn, mà còn ở việc thực thi cam kết trong nước, biến các chuẩn mực thành kết quả cụ thể cho người dân.
Từ góc độ tổng thể, có thể khẳng định rằng vai trò của Việt Nam tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc là sự kết hợp giữa vị thế và trách nhiệm. Vị thế được xây dựng từ thành tựu phát triển, từ sự ổn định chính trị và uy tín đối ngoại. Trách nhiệm thể hiện ở việc chủ động đóng góp vào các vấn đề chung của nhân loại, thúc đẩy đối thoại, hợp tác và tôn trọng sự đa dạng trong cách tiếp cận quyền con người. Chính sự kết hợp đó đã và đang giúp Việt Nam từng bước khẳng định mình là một thành viên tích cực, đáng tin cậy của cộng đồng quốc tế, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.


23/4/26

NHÌN NHẬN SỰ VIỆC CỦA CHA ANTÔN ĐẶNG HỮU NAM THEO GIÁO LUẬT

 

1. Hình phạt cho linh mục bất tuân Giám mục bản quyền


Trong Giáo hội Công giáo, khi chịu chức, tất cả các linh mục triều (phân biệt với linh mục dòng) đều có lời hứa kính trọng và vâng phục Đức Giám mục Giáo phận. Vì vậy, nếu một linh mục cố tình không vâng phục Giám mục bản quyền trong những mệnh lệnh hợp pháp liên quan đến mục vụ, kỷ luật hay quản trị, thì có thể bị xử lý theo nhiều mức độ khác nhau theo Bộ Giáo luật năm 1983.


Các bước xử lý từ thấp đến cao là: (1) Nhắc nhở – khuyên bảo – sửa dạy riêng; (2) Khiển trách hoặc cảnh cáo chính thức; (3) Thuyên chuyển, cách chức, miễn nhiệm, rút quyền quản trị; (4) Áp dụng các hình phạt theo Giáo luật (đình chỉ năng quyền cử hành bí tích công khai hoặc thi hành một số tác vụ linh mục – “treo chén”, vạ cấm chế, vạ tuyệt thông); (5)  Khai trừ khỏi hàng giáo sĩ.


Với vụ việc của cha Antôn Đặng Hữu Nam, hiện nay ngài đang được áp dụng 4 hình thức xử lý đầu tiên. Tiếp theo đà trên, nếu các vi phạm của cha Đặng Hữu Nam là sự thật và cha tiếp tục không hối cải, gây thêm vi phạm nghiêm trọng hơn, thậm chí gây chia rẽ lớn hoặc kèm tội khác, hồ sơ có thể gửi về Tòa Thánh để đề nghị hình phạt nặng nhất là hoàn tục - khai trừ khỏi hàng giáo sĩ.


2. Trường hợp việc Đức Giám mục Anphong Nguyễn Hữu Long xử lý cha Đặng Hữu Nam sai giáo luật, những phản ứng của cha Đặng Hữu Nam như hiện nay liệu có đúng?


Việc một  linh mục vâng phục Đức Giám mục bản quyền không có nghĩa là vâng phục một cách mù quáng. Nếu Giám mục ra lệnh trái giáo luật, trái đức tin, trái luân lý hoặc lạm quyền, linh mục có quyền khiếu nại theo giáo luật lên cấp cao hơn, kể cả lên Tòa Thánh, chứ không buộc phải thi hành điều sai.


Điều này nghĩa là, nếu cha Đặng Hữu Nam thấy bản thân bị oan khuất, cách làm khôn ngoan là nên khiếu nại lên cấp cao hơn thông qua quy trình khiếu nại các Sắc lệnh hành chính (Điều 1734-1739), tức khiếu nại lần lượt lên Đức Tổng Giám mục, Hội đồng Giám mục Việt Nam, Đức Cha Đại diện thường trú Tòa Thánh tại Việt Nam, Bộ chuyên trách của Giáo triều, Tòa Thánh. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở đây thì sự việc đã không có những tranh cãi đáng tiếc như vậy. Việc cha Đặng Hữu Nam đưa sự việc của mình lên truyền thông để biện luận và công kích quyết định của bề trên đã gây ra những hệ quả xấu mà chính cha Đặng Hữu Nam cũng không lường trước được, và vô tình bị lún sâu thêm vào những vi phạm khác.

Thứ nhất, làm tổn hại tiến trình khiếu nại và tự đặt mình vào tình trạng cố chấp. Việc khước từ hệ thống Tòa án của Giáo hội để tìm đến "Tòa án dư luận" là một bước đi bất lợi về mặt tố tụng. Sự khước từ này có thể cung cấp cho Bề trên cơ sở pháp lý để xác định sự cố chấp của đương sự, vốn là điều kiện cần thiết để áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc hơn.


Thứ hai, nguy cơ vi phạm tội xúi giục bất tuân. Việc công kích quyết định của Bề trên trên mạng xã hội dễ dàng bị định khung vào Điều 1373: công khai kích động những người thuộc quyền chống đối hay thù ghét. Dưới nhãn quan Giáo luật, hành vi này không được nhìn nhận là sự biện phân hay bảo vệ công lý, mà là yếu tố gây mất ổn định trật tự và thách thức quyền bính thiêng liêng hợp pháp.


Thứ ba, gây gương xấu và làm tổn thương sự hiệp thông. Bản chất cốt lõi của Hội Thánh là Sự Hiệp Thông. Việc mang các bất đồng nội bộ phơi bày trên không gian mạng không chỉ là sự thiếu cẩn trọng, mà còn trực tiếp gây tổn thương đến cấu trúc mầu nhiệm của Giáo hội. Hành vi này tạo ra sự vấp phạm (gương xấu), làm hoang mang đức tin của những tín hữu đơn sơ, đồng thời dễ khơi mào cho sự bè phái, chia rẽ trong cộng đoàn.


Thứ tư, nguy cơ xâm phạm danh dự và cấu thành tội vu cáo (Điều 220). Việc sử dụng mạng xã hội để phán xét động cơ của Bề trên mà thiếu các chứng cứ hợp luật có thể dẫn đến tội vu khống. Hành vi này không chỉ là một vi phạm hình sự mà còn phát sinh nghĩa vụ luân lý và pháp lý phải sửa chữa tai tiếng một cách công khai. Chưa kể những điều cha đưa ra trong các bức tâm thư, nhất là bức tâm thư số 6 không chỉ gói gọn ở sự việc của cha mà còn đưa nhiều sự việc với những nhìn nhận phiếm diện, chưa có căn cứ vào.


Thứ năm, đi ngược lại tinh thần của lời hứa vâng phục (Điều 273). Đối với các giáo sĩ, việc công khai chống đối Bề trên trên truyền thông là sự vi phạm nghiêm trọng tinh thần kính trọng và vâng phục đã tuyên thệ trong ngày lãnh nhận Bí tích Truyền Chức. Dựa trên nền tảng Kinh Thánh (Rm 13,1-2), việc tuân phục Bề trên hợp pháp không chỉ là một quy tắc kỷ luật, mà còn là sự tùng phục trật tự phẩm trật do chính Thiên Chúa thiết lập để gìn giữ Hội Thánh.


3. Có còn con đường nào cho cha Antôn Đặng Hữu Nam hay không?


Người Việt thường có câu “Đánh người chạy đi không ai đánh người chạy lại” để nói về sự bao dung, tha thứ. Với giáo hội Công giáo, sự tha thứ là giá trị cốt lõi của đức tin, bắt nguồn từ chính bản tính của Thiên Chúa: giàu lòng thương xót và luôn mời gọi con người hoán cải. Chính vì vậy, những hình phạt của giáo hội có mục đích không phải để “trả đũa”, mà trước hết là sửa chữa người phạm lỗi, khôi phục công bằng, chữa gương xấu và cao nhất là lan tỏa tinh thần của lòng thương xót đi cùng công lý. Với trường hợp của cha Antôn Đặng Hữu Nam, cha có thể sửa chữa những lỗi lầm của mình từ ngay bây giờ, bởi chính mình và bằng những việc làm đơn giản:


Đầu tiên, cha hãy tự xét lại mình và nhìn nhận sai sót. Hãy tự hỏi bản thân sử dụng truyền thông để bảo vệ sự thật hay vì nóng giận, tự ái, muốn tạo áp lực dư luận? Nếu có yếu tố xúc phạm, gây chia rẽ hay làm mất uy tín Giáo hội thì cần thẳng thắn thừa nhận.


Thứ hai, hãy gỡ bỏ hoặc đính chính nội dung. Nếu bài viết, phát ngôn của mình sai, thiếu cân bằng, hoặc lời lẽ quá mức, nên xóa hoặc cải chính ngay.


Thứ ba, hãy xin lỗi những người bị ảnh hưởng.


Thứ tư, hãy dùng đúng con đường giáo luật. Nếu vấn đề vẫn còn thật sự nghiêm trọng, hãy ngừng tranh luận công khai và gửi đơn khiếu nại chính thức lên cấp trên theo tiến trình khiếu nại.


Thứ năm, hãy xưng tội và đền tội. Nếu hành vi có yếu tố tội lỗi như nói xấu, vu khống, gây chia rẽ, kiêu ngạo…, linh mục cũng cần lãnh nhận bí tích Hòa giải như mọi tín hữu.

Thứ sáu, hãy chấp nhận kỷ luật nếu có. Nếu giám mục áp dụng cảnh cáo, giới hạn tác vụ, hoặc hình phạt nào đó, thái độ khiêm tốn chấp nhận và cộng tác sửa sai sẽ giúp sớm được phục hồi.


Trong Giáo hội, sai lầm lớn nhất không phải là “đã sai”, mà là cố chấp không sửa. Nhiều trường hợp nếu biết khiêm tốn rút lại, xin lỗi và đi đúng thủ tục, thì quan hệ vẫn có thể được hàn gắn và chức vụ được phục hồi. Dụ ngôn người con hoang đàng (The Parable of the Prodigal Son) chính là bài học rõ ràng nhất cho cha Antôn. Dù là một người con lầm lỗi không ai có thể chấp nhận, nhưng một khi đã quay đầu và ăn năn trở về, luôn có người cha với lòng thương xót vô điều kiện dang tay chào đón.

GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG – NGÀY HỘI LỚN CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM

 


Ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch hằng năm là ngày Quốc giỗ – ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, một trong những ngày lễ trọng đại nhất của dân tộc Việt Nam. Đây không chỉ là dịp để toàn thể đồng bào trong nước và kiều bào hướng về cội nguồn mà còn là khoảnh khắc thiêng liêng để chúng ta tri ân công lao dựng nước và giữ nước của các bậc tiên tổ.

Hàng nghìn năm trước, trên mảnh đất Việt Trì – Phú Thọ ngày nay, các vua Hùng đã khai sáng nhà nước Văn Lang – quốc gia đầu tiên của người Việt. Từ bọc trăm trứng của Âu Cơ – Lạc Long Quân, trăm con trai đã trưởng thành, một người lên ngôi vua, 99 người phân tán khắp bốn phương, cùng nhau xây dựng non sông. Truyền thuyết ấy không chỉ là câu chuyện cổ tích mà đã trở thành biểu tượng bất diệt của tinh thần đoàn kết, ý chí quật cường và khát vọng dựng nước của dân tộc ta.


Từ thời các triều đại phong kiến đến nay, ngày Giỗ Tổ Hùng Vương luôn được coi trọng. Năm 1917, triều Nguyễn đã chính thức lấy ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch làm ngày Quốc tế. Năm 2007, ngày này trở thành ngày nghỉ lễ chính thức toàn quốc. Đặc biệt, năm 2012, UNESCO đã vinh danh “Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ” là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại – minh chứng rõ nét cho giá trị văn hóa sâu sắc của dân tộc.

Hôm nay, khi đất nước đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế, ngày Giỗ Tổ càng mang ý nghĩa sâu sắc hơn bao giờ hết. Đó là lúc mỗi người Việt Nam chúng ta tự hào ôn lại cội nguồn, khẳng định bản sắc dân tộc, nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý chí vươn lên. Như Bác Hồ kính yêu từng dạy: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”.

Trong những ngày này, hàng triệu đồng bào từ khắp mọi miền Tổ quốc và nước ngoài nô nức về với Đền Hùng trên núi Nghĩa Lĩnh. Phần lễ trang nghiêm với nghi thức dâng hương, dâng hoa, đọc chúc văn thể hiện lòng thành kính tri ân công đức tiên tổ. Phần hội sôi nổi với các trò chơi dân gian, biểu diễn nghệ thuật truyền thống, tái hiện sinh hoạt văn hóa thời Hùng Vương… tạo nên không khí đầm ấm, tự hào của một dân tộc biết nhớ nguồn.


TINH THẦN MÙA XUÂN ĐẠI THẮNG NĂM 1975



Cách đây 51 năm, thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, mà đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh, đã đi vào lịch sử dân tộc như một mốc son chói lọi. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, quân và dân ta đã phát huy cao độ tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường, làm nên chiến thắng vang dội, kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Đây không chỉ là thắng lợi của lòng quả cảm, trí tuệ Việt Nam mà còn là biểu tượng sáng ngời của khát vọng độc lập, tự do và thống nhất đất nước.

     Chiến thắng mùa Xuân năm 1975 đã khép lại chặng đường 21 năm kháng chiến chống Mỹ, đồng thời hoàn thành sự nghiệp 30 năm đấu tranh giải phóng dân tộc kể từ sau Cách mạng tháng Tám. Từ đây, non sông thu về một mối, Bắc - Nam sum họp một nhà, mở ra kỷ nguyên mới cho dân tộc - kỷ nguyên độc lập, thống nhất, cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội. Thắng lợi ấy đã chấm dứt ách thống trị của chủ nghĩa thực dân, đế quốc, khẳng định sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và niềm tin tất thắng vào con đường cách mạng mà Đảng và Bác Hồ đã lựa chọn.

     Ngày nay, trong công cuộc đổi mới và hội nhập, tinh thần của mùa Xuân đại thắng 1975 vẫn luôn là nguồn động lực to lớn, thôi thúc mỗi người Việt Nam tiếp tục nỗ lực phấn đấu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Phát huy truyền thống anh hùng, các thế hệ hôm nay không ngừng học tập, lao động sáng tạo, góp phần đưa đất nước ngày càng phát triển giàu mạnh, văn minh. Mốc son lịch sử ấy sẽ mãi sống trong ký ức và niềm tự hào của dân tộc, là hành trang quý báu để Việt Nam vững bước tiến vào tương lai.


22/4/26

ĐẤU TRANH NHẬN DIỆN VÀ PHẢN BÁC ÂM MƯU LỢI DỤNG CÔNG NGHỆ AI ĐỂ CHỐNG PHÁ ĐẢNG, NHÀ NƯỚC TRONG TÌNH HÌNH HIỆN NAY


Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Ở Việt Nam, việc ứng dụng AI đã và đang được triển khai trên nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh, quản lý xã hội… góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước và cải thiện đời sống nhân dân. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị tích cực, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra nhiều thách thức mới, đặc biệt là việc các thế lực thù địch, phản động lợi dụng công nghệ này để tiến hành các hoạt động chống phá Đảng, Nhà nước, gây mất ổn định chính trị – xã hội.
Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về “Một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư” đã khẳng định rõ: cần “phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong đó có trí tuệ nhân tạo, đồng thời chủ động phòng ngừa, đấu tranh với các nguy cơ, thách thức an ninh phi truyền thống”. Điều đó cho thấy, Đảng ta không chỉ nhận thức sâu sắc vai trò của AI mà còn sớm nhìn thấy những nguy cơ bị lợi dụng để chống phá, từ đó đề ra các giải pháp mang tính chiến lược. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, các thế lực thù địch đã và đang sử dụng AI như một công cụ mới trong chiến lược “diễn biến hòa bình”, với nhiều phương thức, thủ đoạn tinh vi hơn trước. Một trong những hình thức phổ biến là tạo ra các sản phẩm “deepfake” – tức là các video, hình ảnh giả mạo được xử lý bằng thuật toán AI với độ chân thực cao. Các video này có thể giả giọng nói, khuôn mặt của lãnh đạo hoặc người có uy tín để đưa ra những phát ngôn sai lệch, từ đó gây hoang mang dư luận, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Không ít trường hợp, người xem khó có thể phân biệt thật – giả nếu không có kiến thức và công cụ kiểm chứng phù hợp. Bên cạnh đó, AI còn được sử dụng để sản xuất hàng loạt tin giả (fake news) với tốc độ nhanh và quy mô lớn. Các hệ thống tự động có thể tạo ra hàng nghìn bài viết, bình luận với nội dung xuyên tạc, bịa đặt, sau đó phát tán trên mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok. Theo thống kê, Việt Nam hiện có khoảng hơn 77 triệu người dùng Internet và hơn 70 triệu người sử dụng mạng xã hội, đây vừa là lợi thế để phát triển kinh tế số, nhưng cũng là môi trường mà các thông tin xấu độc có thể lan truyền nhanh chóng nếu không được kiểm soát.
Một thủ đoạn khác tinh vi hơn là sử dụng AI để phân tích dữ liệu người dùng, từ đó xác định “đối tượng mục tiêu” và xây dựng nội dung tuyên truyền phù hợp. Đây chính là hình thức “tấn công có chủ đích”, khi mỗi nhóm đối tượng sẽ nhận được những thông tin khác nhau, đánh vào tâm lý, nhận thức và mối quan tâm riêng của họ. Ví dụ, với thanh niên, các đối tượng có thể lồng ghép nội dung xuyên tạc vào các video giải trí; với cán bộ, đảng viên, chúng lại tập trung vào các vấn đề như tham nhũng, cải cách bộ máy; còn với người lao động, chúng khai thác các vấn đề về đời sống, việc làm… Từ đó từng bước gây chia rẽ, tạo ra sự hoài nghi và mất niềm tin. Mục tiêu cuối cùng của các hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc lan truyền thông tin sai lệch mà sâu xa hơn là nhằm làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng, kích động mâu thuẫn trong nội bộ xã hội, tiến tới gây mất ổn định chính trị. Đây là một dạng chiến tranh thông tin kiểu mới, không sử dụng vũ khí truyền thống nhưng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời. Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm tăng cường quản lý không gian mạng và phòng, chống các hành vi lợi dụng công nghệ để chống phá. Luật An ninh mạng năm 2018 là một trong những công cụ pháp lý quan trọng, quy định rõ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng. Đồng thời, Nghị quyết số 29-NQ/TW về “Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trên không gian mạng” cũng nhấn mạnh yêu cầu phải “chủ động phát hiện, ngăn chặn, xử lý thông tin xấu độc, sai trái”. Trên thực tế, lực lượng chức năng đã phát hiện và xử lý nhiều vụ việc liên quan đến việc tung tin giả, sử dụng công nghệ để chống phá. Nhiều đối tượng đã bị xử lý theo quy định của pháp luật, góp phần răn đe, phòng ngừa chung. Tuy nhiên, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, với sự phát triển nhanh của công nghệ, các thủ đoạn chống phá cũng ngày càng tinh vi hơn, đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ và lâu dài. Một trong những giải pháp quan trọng là nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dân. Mỗi người cần trở thành “lá chắn thông tin” bằng cách biết cách kiểm chứng nguồn tin, không chia sẻ thông tin chưa được xác thực, đồng thời chủ động báo cáo các nội dung xấu độc. Đây chính là “tuyến phòng thủ” đầu tiên và quan trọng nhất trong không gian mạng. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng các quy định phù hợp với sự phát triển của công nghệ AI. Việc ban hành các quy chuẩn về đạo đức AI, trách nhiệm của các nền tảng công nghệ, cũng như cơ chế phối hợp quốc tế trong phòng chống tội phạm mạng là những nội dung cần được chú trọng. Đối với lực lượng vũ trang, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, giảng viên, việc nâng cao trình độ, khả năng nhận diện và đấu tranh trên không gian mạng là yêu cầu cấp thiết. Với vai trò là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, mỗi cán bộ cần không ngừng học tập, cập nhật kiến thức mới, sử dụng hiệu quả các công cụ công nghệ để phản bác kịp thời các quan điểm sai trái, thù địch. Ngoài ra, cần phát huy vai trò của báo chí cách mạng trong việc định hướng dư luận. Báo chí không chỉ phản ánh sự thật mà còn phải đi trước một bước trong việc phát hiện, phân tích và vạch trần các thủ đoạn lợi dụng AI để chống phá. Việc cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác, có định hướng sẽ góp phần “làm loãng” và vô hiệu hóa các thông tin xấu độc. Không thể phủ nhận rằng, AI là một thành tựu to lớn của nhân loại, mang lại nhiều cơ hội phát triển cho các quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công nghệ nào khác, AI cũng có thể bị lạm dụng nếu không được quản lý chặt chẽ. Do đó, vấn đề đặt ra không phải là hạn chế phát triển AI, mà là làm sao để khai thác hiệu quả, đồng thời kiểm soát tốt những rủi ro mà nó mang lại. Từ góc độ chiến lược, việc xây dựng một “không gian mạng lành mạnh, an toàn” cần được xác định là nhiệm vụ lâu dài, gắn với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lý nhà nước đến từng người dân.
Có thể khẳng định rằng, âm mưu lợi dụng công nghệ AI để chống phá Đảng, Nhà nước là một thách thức mới nhưng không phải là không thể vượt qua. Với sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, sự quản lý hiệu quả của Nhà nước và sự đồng lòng của toàn xã hội, chúng ta hoàn toàn có đủ cơ sở để tin tưởng rằng sẽ giữ vững ổn định chính trị, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong mọi tình huống.